Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lông mi" (1)
lông mi

Tiếng Anh
Danh từeyelash
Từ liên quan "lông mi" (2)
kẻ lông mi

Tiếng Anh
Danh từeyebrow
Cô ấy dùng bút kẻ lông mày.
She uses an eyebrow pencil.
lông mi giả

Tiếng Anh
Danh từfalse eyelashes
gắn lông mi giả
put on false eyelashes
Cụm từ "lông mi" (2)
gắn lông mi giả
put on false eyelashes
Cô ấy chuốt mascara cho lông mi dài hơn.
She applies mascara to make her eyelashes longer.
